
Ấn Độ. T20
Habibi 11
217 : 56/2 (5.5)
Dhurandar XI
1 - 45 | |
2 - 55 |
Người đánh bóng | R | B | 4s | 6s | SR |
|---|---|---|---|---|---|
Tổng số | 56 |
5 điểm 51/1 | 5 |
10 điểm 46/1 | 4 |
10 điểm 36/0 | 3 |
13 điểm 26/0 | 2 |
13 điểm 13/0 | 1 |

1 - 45 | |
2 - 55 |
Người đánh bóng | R | B | 4s | 6s | SR |
|---|---|---|---|---|---|
Tổng số | 56 |
5 điểm 51/1 | 5 |
10 điểm 46/1 | 4 |
10 điểm 36/0 | 3 |
13 điểm 26/0 | 2 |
13 điểm 13/0 | 1 |